choose to v hay ving
Trong tiếng Anh, “choose” là một động từ phổ biến nhưng dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt khi người học băn khoăn về việc sử dụng choose to V or V-ing, hoặc phân biệt “choose” với các từ đồng nghĩa như “select”, “pick”, “opt”, hay “decide”. Bài viết này từ Smartcom English sẽ làm rõ ý nghĩa, cách sử dụng, và những điểm khác biệt quan trọng của động từ “choose” để bạn tự tin hơn trong giao tiếp và thi cử.
1. Ý nghĩa của động từ “choose”
“Choose” là một động từ, mang nghĩa “chọn” hoặc “lựa chọn”, thể hiện hành động đưa ra quyết định giữa các lựa chọn khác nhau.
Nghĩa tiếng Việt: chọn, lựa chọn
Phiên âm: /tʃuːz/
Từ loại: động từ (verb)
Ví dụ:
You can choose any dessert from the menu. (Bạn có thể chọn bất kỳ món tráng miệng nào từ thực đơn.)
She chose to follow her passion for art. (Cô ấy chọn theo đuổi đam mê nghệ thuật.)
2. Các cấu trúc phổ biến với “choose”
Tùy vào ngữ cảnh, “choose” có thể được sử dụng với nhiều cấu trúc khác nhau:
- Choose + danh từ/đại từ: chọn một đối tượng cụ thể.Ví dụ: He chose the green shirt. (Anh ấy chọn chiếc áo màu xanh.)
- Choose + to V: quyết định thực hiện một hành động.Ví dụ: They chose to volunteer at the event. (Họ chọn tham gia tình nguyện tại sự kiện.)
- Choose between A and B: chọn giữa hai phương án.Ví dụ: You have to choose between pizza and pasta. (Bạn phải chọn giữa pizza và mì Ý.)
- Choose from + danh từ: chọn từ một nhóm các lựa chọn.Ví dụ: Choose from these flavors of ice cream. (Hãy chọn từ những hương vị kem này.)
- Choose for + lý do: chọn vì một lý do cụ thể.Ví dụ: She was chosen for her creativity. (Cô ấy được chọn vì sự sáng tạo.)
3. “Choose to V hay V-ing”? Quy tắc cần nhớ
Một trong những câu hỏi phổ biến nhất là choose to V hay V-ing? Câu trả lời rất rõ ràng: sau “choose” luôn sử dụng to V, không bao giờ dùng V-ing.
Đúng:
I chose to attend the concert. (Tôi chọn tham dự buổi hòa nhạc.)
Sai:
I chose attending the concert.
Lý do: “choose” thuộc nhóm động từ chỉ quyết định (verbs of decision) như decide, agree, plan, hope, refuse, promise. Những động từ này luôn đi với to + động từ nguyên thể (V-infinitive), không bao giờ dùng dạng V-ing. Vì vậy, khi bạn thắc mắc choose to V hay V-ing, hãy luôn chọn to V!
4. So sánh “choose” với “select”, “pick”, “opt”, “decide” và “cherry-pick”
Các từ này đều mang nghĩa “chọn” nhưng có sắc thái và ngữ cảnh sử dụng khác nhau:
- Choose: từ thông dụng, phù hợp trong hầu hết các tình huống.Ví dụ: She chose this necklace because it’s elegant. (Cô ấy chọn chiếc vòng cổ này vì nó thanh lịch.)
- Select: trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh chính thức.Ví dụ: Please select an option from the list. (Vui lòng chọn một tùy chọn từ danh sách.)
- Pick: thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.Ví dụ: Just pick a song you like! (Cứ chọn bài hát bạn thích!)
- Opt: nhấn mạnh việc chọn sau khi cân nhắc kỹ, thường đi với “for” hoặc “to”.Ví dụ: He opted for a simpler lifestyle. (Anh ấy chọn một lối sống đơn giản hơn.)
- Decide: tập trung vào nghĩa “quyết định” hơn là “chọn”, luôn đi với “to V”.Ví dụ: They decided to relocate to a new city. (Họ quyết định chuyển đến một thành phố mới.)
- Cherry-pick: ám chỉ việc chọn lọc một cách thiên vị, thường mang sắc thái tiêu cực.Ví dụ: Don’t cherry-pick only the facts that support your argument. (Đừng chọn lọc chỉ những sự thật ủng hộ lập luận của bạn.)
5. Phân biệt “choose”, “chose” và “chosen”
Ba dạng này thuộc cùng một động từ “choose” nhưng được dùng ở các thì khác nhau:
- Choose: dạng nguyên thể, dùng cho thì hiện tại.Ví dụ: I usually choose organic products. (Tôi thường chọn các sản phẩm hữu cơ.)
- Chose: dạng quá khứ đơn.Ví dụ: She chose a novel to read last night. (Cô ấy chọn một cuốn tiểu thuyết để đọc tối qua.)
- Chosen: dạng quá khứ phân từ, dùng trong thì hoàn thành hoặc câu bị động.Ví dụ: The committee has chosen a new design. (Ủy ban đã chọn một thiết kế mới.)
6. Các động từ khác đi với “to V”
Tương tự như “choose”, nhiều động từ tiếng Anh khác cũng được theo sau bởi to V, đặc biệt trong nhóm động từ chỉ quyết định, mong muốn hoặc kế hoạch.
Ví dụ:
- Decide to V: quyết định làm gì.Ví dụ: He decided to take a break. (Anh ấy quyết định nghỉ ngơi.)
- Plan to V: dự định làm gì.Ví dụ: We plan to visit Europe next summer. (Chúng tôi dự định đến châu Âu vào mùa hè tới.)
- Agree to V: đồng ý làm gì.Ví dụ: They agreed to collaborate on the project. (Họ đồng ý hợp tác trong dự án.)
- Refuse to V: từ chối làm gì.Ví dụ: She refused to give up. (Cô ấy từ chối bỏ cuộc.)
- Hope to V: hy vọng làm gì.Ví dụ: I hope to meet you again. (Tôi hy vọng gặp lại bạn.)
- Manage to V: xoay xở làm được gì.Ví dụ: He managed to solve the puzzle. (Anh ấy xoay xở giải được câu đố.)
7. Bài tập thực hành
Bài 1: Điền dạng đúng của “choose” vào chỗ trống.
Yesterday, he _______ a new laptop.
They have already _______ their wedding venue.
Please _______ a gift for your friend.
Đáp án:
chose
chosen
choose
Bài 2: Chọn đáp án đúng.
- She chose ___ learn French instead of Spanish.A. toB. -ing→ Đáp án: A (Nhớ quy tắc choose to V hay V-ing: luôn là to V!)
- You must choose ___ these two paths.A. betweenB. among→ Đáp án: A
8. Tổng kết
Động từ “choose” tưởng chừng đơn giản nhưng ẩn chứa nhiều kiến thức ngữ pháp quan trọng. Hãy ghi nhớ ba dạng choose – chose – chosen, phân biệt rõ với các từ đồng nghĩa như “select”, “pick”, “opt”, và đặc biệt lưu ý choose to V hay V-ing: luôn chọn to V.
Để thành thạo cách dùng từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt trong các kỳ thi như IELTS, bạn có thể tham gia các khóa học tại Smartcom English. Tại đây, bạn sẽ được hướng dẫn cách sử dụng từ và cấu trúc câu một cách tự nhiên, chính xác, giúp cải thiện kỹ năng Viết và Nói để đạt điểm cao.

Nhận xét
Đăng nhận xét