cau truc after
Bạn đang tìm kiếm cách dùng chính xác của cấu trúc After trong tiếng Anh? Dù là một từ quen thuộc, nhưng cách kết hợp thì và rút gọn mệnh đề với After thường khiến người học nhầm lẫn. Bài viết này từ Smartcom IELTS sẽ giúp bạn làm chủ toàn bộ kiến thức về cấu trúc after trong tiếng Anh, từ định nghĩa, các công thức chính, cụm từ đi kèm, đến những lưu ý quan trọng để bạn sử dụng từ này một cách tự tin và chuẩn xác nhất.
1. Định nghĩa và Vai trò của After
After là một từ đa chức năng trong tiếng Anh, có thể đóng ba vai trò chính:
Liên từ (Conjunction): Nghĩa là sau khi. Đây là vai trò quan trọng nhất trong cấu trúc ngữ pháp.
Ví dụ: After she finished her work, she went home.
Giới từ (Preposition): Nghĩa là sau (một thời điểm hoặc sự kiện).
Ví dụ: We met after class.
Trạng từ (Adverb): Nghĩa là sau đó.
Ví dụ: He arrived, and I followed soon after.
2. Công thức Cấu trúc After và Cách kết hợp thì
After luôn được đặt trước hành động xảy ra trước về mặt thời gian.
2.1. Cấu trúc rút gọn với V-ing
Sử dụng khi chủ ngữ của hai hành động là giống nhau.
Ví dụ: After eating lunch, I took a nap.
2.2. Kết hợp thì trong mệnh đề hoàn chỉnh
A. Trình tự hành động trong Quá khứ
Hành động trong mệnh đề After (hành động trước) dùng Quá khứ Hoàn thành, hành động còn lại (hành động sau) dùng Quá khứ Đơn.
Ví dụ: After they had finished the meeting, they signed the contract.
B. Hành động Tương lai (Quy tắc tránh dùng "will" trong mệnh đề After)
Mệnh đề After (chỉ thời gian) phải dùng Hiện tại Đơn hoặc Hiện tại Hoàn thành để diễn đạt ý nghĩa tương lai. Mệnh đề chính dùng Tương lai Đơn.
Ví dụ: After I finish my report, I will go home.
3. Các cụm từ đi kèm với After
After là một phần của nhiều cụm động từ (Phrasal Verbs) quan trọng:
Look after: Chăm sóc, trông nom.
Take after: Giống ai đó (về ngoại hình hoặc tính cách).
Run after: Đuổi theo.
Go after: Theo đuổi (mục tiêu).
4. Lưu ý quan trọng khi dùng After
Không dùng Tương lai: Tuyệt đối không dùng Tương lai Đơn (will) trong mệnh đề chứa After.
Sửa lỗi: After I arrive, I will call you. (Không phải After I will arrive)
Mối quan hệ với Before: After đứng trước hành động TRƯỚC, còn Before đứng trước hành động SAU. Hai từ này giúp viết lại câu đảo ngược ý nghĩa thời gian.
Ví dụ: After I had cooked dinner, I ate. ⇔ I ate before I cooked dinner.
5. Bài tập thực hành và Đáp án
Chọn đáp án đúng:
After she ________ the email, she left the office. (A) read (B) reading (C) had read (D) has read
We will go for a walk after the rain ________. (A) will stop (B) stops (C) stopped (D) is stopping
________ the dishes, she helped her mother with the gardening. (A) After washing (B) After she washes (C) After washed (D) After to wash
Đáp án
(C) had read. (Quá khứ Hoàn thành)
(B) stops. (Hiện tại Đơn thay cho Tương lai)
(A) After washing. (Cấu trúc rút gọn After + V-ing)

Nhận xét
Đăng nhận xét