cau truc allow

 Bạn đang tìm kiếm một hướng dẫn chi tiết về cấu trúc allow– động từ tưởng chừng đơn giản nhưng lại có nhiều biến thể phức tạp? 

Đừng để sự nhầm lẫn giữa allow to V, allow V-ingallow for cản trở khả năng giao tiếp của bạn. Smartcom IELTS mang đến cẩm nang toàn diện này để giúp bạn tháo gỡ mọi vướng mắc, từ định nghĩa cơ bản đến các cấu trúc nâng cao, đảm bảo bạn sử dụng Allow một cách chính xác và tự tin nhất trong mọi tình huống, kể cả các bài thi học thuật!

I. Allow - Động Từ Quyền Năng: Khái Niệm Cơ Bản

Allow /əˈlaʊ/ là một động từ thường gặp, mang ý nghĩa cốt lõi là "cho phép," "cho hưởng," hoặc "thừa nhận/xem xét."

Về bản chất, động từ này thể hiện hành động cấp quyền, ban quyền hoặc công nhận sự hợp lệ của một hành động, sự kiện, hoặc tình huống nào đó.

  • Ví dụ: The new policy allows employees to work flexible hours. (Chính sách mới cho phép nhân viên làm việc giờ giấc linh hoạt.)

II. Ứng Dụng Cấu Trúc Allow Trong Các Ngữ Cảnh Khác Nhau

Sức mạnh của Allow nằm ở khả năng kết hợp đa dạng với các thành phần khác nhau trong câu. Dưới đây là 4 cấu trúc cốt lõi bạn cần nắm vững:

1. Cấu Trúc Allow + Tân Ngữ + To V: Cho Phép Ai Làm Gì (Cấu trúc phổ biến)

Đây là cấu trúc cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất để diễn đạt ý "ai đó cho phép người khác thực hiện một hành động cụ thể."

  • Công thức: S + Allow + Sb + to V + Sth

  • Ví dụ: The security system allows registered users to enter the premises. (Hệ thống an ninh cho phép người dùng đã đăng ký vào khuôn viên.)

  • Lưu ý V-ing: Khi không có tân ngữ (Sb) đi kèm ngay sau Allow, ta buộc phải dùng V-ing để chỉ hành động được cho phép.

    • Công thức: S + Allow + V-ing + Sth

    • Ví dụ: Photography is only allowed using flashless cameras. (Chụp ảnh chỉ được phép sử dụng máy ảnh không đèn flash.)

2. Cấu Trúc Allow For: Tính Toán, Xem Xét Đến (Contextual Allowance)

Cấu trúc này không mang nghĩa "cho phép" hành động, mà mang nghĩa "tính đến," "dự trù," hay "xem xét" một yếu tố nào đó khi lên kế hoạch hoặc đưa ra quyết định.

  • Công thức: S + Allow + for + Sb/Sth

  • Ví dụ: The budget must allow for unforeseen maintenance costs. (Ngân sách phải dự trù/tính đến các chi phí bảo trì không lường trước được.)

3. Cấu Trúc Allow + Giới Từ: Cụm Động Từ Chỉ Sự Di Chuyển

Khi Allow kết hợp với giới từ (in, out, up, down), nó tạo thành cụm động từ (phrasal verb) với ý nghĩa cho phép ai đó di chuyển vào hoặc ra khỏi một nơi nào đó.

  • Ví dụ: The usher allowed us in after checking our tickets. (Người hướng dẫn cho phép chúng tôi vào sau khi kiểm tra vé.)

4. Cấu Trúc Allow of: Thừa Nhận, Chấp Nhận Khả Năng (Formal Usage)

Đây là cấu trúc trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, mang ý nghĩa "thừa nhận khả năng tồn tại" hoặc "chấp nhận" một điều gì đó.

  • Công thức: S + Allow + of + Sth

  • Ví dụ: His testimony allows of only one interpretation. (Lời khai của anh ta chấp nhận chỉ một cách diễn giải.)

III. Dạng Bị Động của Allow: Nhấn Mạnh Người Được Quyền

Dạng bị động (Passive Voice) của Allow cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong văn phong trang trọng, vì nó giúp nhấn mạnh người hoặc vật được nhận sự cho phép.

1. Dạng Bị Động của Cấu Trúc Allow + Sb + to V

Chuyển đổi từ: S + Allow + Sb + to V + Sth

Sb + be + allowed + to V + Sth + by S
  • Ví dụ: New members are allowed to use the gym facilities. (Các thành viên mới được phép sử dụng các tiện nghi phòng tập.)

2. Dạng Bị Động của Cấu Trúc Allow + V-ing

Trong trường hợp này, danh động từ (V-ing) trở thành chủ ngữ của câu bị động.

V-ing + be + allowed + by S
  • Ví dụ: Filming the performance is not allowed. (Việc quay phim buổi biểu diễn không được phép.)

IV. Các Từ Đồng Nghĩa Nâng Cao Khả Năng Diễn Đạt

Sử dụng các từ đồng nghĩa thay thế Allow giúp bạn đa dạng hóa ngôn ngữ, rất hữu ích cho Writing và Speaking IELTS:

  • Permit: Rất trang trọng, thường áp dụng cho quy tắc hoặc luật lệ chính thức.

  • Let: Thân mật, giản dị hơn Allow. Let không đi kèm to trước động từ (Let + Sb + V).

  • Grant: Thể hiện việc ban quyền, cho phép một cách chính thức, đặc biệt là quyền lợi hoặc yêu cầu.

  • Authorize: Cấp phép chính thức, thường liên quan đến quyền lực hoặc pháp lý.

V. Collocations Quan Trọng Với Allow

Các cụm từ cố định (collocations) sau đây giúp bạn sử dụng Allow một cách tự nhiên và chính xác:

  • Allow access: Cấp quyền truy cập.

  • Allow time: Dành thời gian, cân nhắc thời gian cần thiết.

  • Allow for contingencies: Dự trù cho những tình huống bất ngờ.

  • Allow the possibility: Thừa nhận khả năng có thể xảy ra.

  • Allow a discount: Cho phép giảm giá, chiết khấu.

VI. Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc Allow 

Hoàn thành các câu sau bằng cách chọn đáp án phù hợp nhất:

  1. My boss always allows me ________ (take/to take/taking) a long lunch break.

  2. The management doesn't allow ________ (park/to park/parking) cars in front of the emergency exit.

  3. When planning, always allow ________ (of/for/to) unexpected difficulties.

  4. Children under 16 ________ (is allowed/are allowed/was allowed) to attend the show with an adult. (Chọn dạng bị động)

  5. This historical document allows ________ (for/of/in) several different interpretations.

Đáp án Chi Tiết:

  1. to take (Cấu trúc: Allow + Sb + to V)

  2. parking (Cấu trúc: Allow + V-ing khi không có tân ngữ)

  3. for (Cấu trúc: Allow for - tính đến, dự trù)

  4. are allowed (Chủ ngữ số nhiều "Children," dạng bị động hiện tại đơn)

  5. of (Cấu trúc: Allow of - chấp nhận, thừa nhận khả năng)

Việc nắm vững và áp dụng thuần thục công thức allow chỉ là bước khởi đầu. Để thực sự làm chủ tiếng Anh và đạt được điểm số cao trong kỳ thi IELTS, bạn cần một lộ trình học tập bài bản, chiến lược luyện thi hiệu quả và sự hỗ trợ từ các chuyên gia.

Bạn đã sẵn sàng nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình chưa?

Hãy ĐĂNG KÝ NGAY để nhận tư vấn lộ trình học cá nhân hóa và tham gia các khóa học IELTS chất lượng cao tại Smartcom IELTS! Chúng tôi cam kết trang bị cho bạn kiến thức ngữ pháp sâu rộng, từ vựng phong phú và chiến lược làm bài tối ưu để bứt phá mục tiêu IELTS của bạn!

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

hacker ielts

Destination B1

cau truc no sooner