cau truc in spite of
Việc sử dụng chính xác các liên từ nhượng bộ là chìa khóa để đạt điểm cao trong tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) của IELTS. Cấu trúc in spite of là một trong những cụm từ quan trọng nhất, mang ý nghĩa "mặc dù" hoặc "bất chấp". Bài viết này từ Smartcom IELTS sẽ cung cấp cho bạn phiên bản cô đọng nhất về công thức, cách phân biệt với Despite và Although, và các lưu ý cần thiết để bạn áp dụng thành thạo cấu trúc in spite of trong mọi tình huống học thuật và giao tiếp.
I. Cấu Trúc Cơ Bản Của In Spite Of
In spite of là một Cụm Giới Từ, do đó, nó không thể đi trực tiếp với một mệnh đề (S + V).
1. Công thức bắt buộc (Đi với Danh từ/V-ing)
Ví dụ 1 (Danh từ): In spite of the low visibility, the pilot landed the plane safely.
Ví dụ 2 (V-ing): In spite of being warned, he still made the same mistake.
2. Công thức mở rộng (Đi với Mệnh đề)
Để kết nối In spite of với một mệnh đề (S + V), bắt buộc phải sử dụng cụm "the fact that".
Ví dụ: We continued working in spite of the fact that the internet was down.
II. Phân Biệt Ba Cấu Trúc Nhượng Bộ
Ba cấu trúc này đều dịch là "mặc dù" nhưng khác nhau hoàn toàn về cú pháp:
1. Although, Even though, Though
Loại từ: Liên từ.
Cú pháp: Phải đi với Mệnh đề (S + V).
Ví dụ: Although it was raining, we had fun.
2. Despite và In spite of
Loại từ: Giới từ/Cụm giới từ.
Cú pháp: Phải đi với N/Cụm Danh Từ/V-ing.
Ví dụ: Despite/In spite of the rain, we had fun.
III. Kỹ Năng Viết Lại Câu Trọng Tâm
Kỹ năng chuyển đổi câu là nền tảng để tránh lặp từ và đạt điểm cao trong bài Writing.
Chuyển đổi từ Mệnh đề sang Danh từ/V-ing:
Although the weather was bad, the match continued.
-----> In spite of the bad weather, the match continued.
Chuyển đổi từ Danh từ/V-ing sang Mệnh đề:
Despite the heavy workload, she managed to finish on time.
-----> Although the workload was heavy, she managed to finish on time.
IV. Bài Tập Vận Dụng Cấu Trúc In Spite Of Có Đáp Án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
_______ the delay, the conference proceeded smoothly.
A. Although
B. In spite of the fact that
C. In spite of
She failed the driving test _______ she practiced every day.
A. despite
B. although
C. in spite of
_______ being a vegetarian, he sometimes eats fish.
A. Although
B. Despite the fact that
C. Despite
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống
Điền Although, Despite, hoặc In spite of vào chỗ trống.
_______ the terrible movie reviews, the film was a box office hit.
_______ she had a master's degree, she accepted an entry-level position.
The city decided to invest in the project _______ public criticism.
Đáp Án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
C. In spite of (the delay là danh từ).
B. Although (she practiced every day là mệnh đề S+V).
C. Despite (being a vegetarian là V-ing. In spite of cũng đúng, nhưng C là lựa chọn ngắn gọn nhất).
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống
Despite/In spite of (theo sau là cụm danh từ the terrible movie reviews).
Although (theo sau là mệnh đề she had a master's degree).
Despite/In spite of (theo sau là danh từ public criticism).

Nhận xét
Đăng nhận xét