cau truc make
Để sử dụng tiếng Anh thành thạo, việc nắm vững cấu trúc make trong tiếng Anh là điều kiện tiên quyết. Đây là động từ cơ bản nhưng cực kỳ đa dạng, thể hiện ý nghĩa sai khiến, tạo ra hoặc gây ra một trạng thái. Phiên bản tổng hợp ngắn gọn này từ đội ngũ Smartcom IELTS sẽ giúp bạn ghi nhớ các công thức cốt lõi và cách phân biệt make và do một cách hiệu quả nhất.
I. Các Cấu trúc Make Cốt lõi (Sau make là gì?)
1. Cấu trúc Sai khiến (Chủ động)
Mục đích: Khiến/Bắt ai đó làm gì.
Công thức: S + make + O (somebody) + V (nguyên mẫu không to) + ...
Ví dụ: The teacher made the students redo the exercise.
2. Cấu trúc Sai khiến (Bị động)
Mục đích: Ai đó bị bắt buộc làm gì.
Công thức: S + be + made + to V (nguyên mẫu có to) + ...
Ví dụ: The students were made to redo the exercise.
3. Cấu trúc Tạo trạng thái
Mục đích: Làm cho ai đó/cái gì trở nên như thế nào.
Công thức: S + make + O(sb/sth) + Adjective + ...
Ví dụ: His silence made her nervous.
4. Cấu trúc với Tân ngữ Giả
Mục đích: Làm cho điều gì đó khả thi hoặc bất khả thi.
Công thức: S + make it + possible/impossible + to V + ...
Ví dụ: The new technology made it possible to work from home.
II. Các Cấu trúc Make Khác và Collocation Phổ biến
| Cấu trúc/Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Make + O + Noun | Phong/Tạo cho ai đó một vị trí/vai trò. | They made him CEO. |
| Make an effort | Nỗ lực, cố gắng. | You need to make an effort to improve. |
| Make a mess | Gây bừa bộn. | Who made a mess in the kitchen? |
| Make sense | Có ý nghĩa, hợp lý. | Does this plan make sense? |
| Make a decision | Đưa ra quyết định. | It's time to make a decision. |
III. Phân biệt Make và Do
Để phân biệt cấu trúc make trong tiếng Anh và do (hai từ đều có nghĩa là "làm"), hãy nhớ quy tắc sau:
MAKE (Tạo ra/Sáng tạo): Liên quan đến việc sản xuất, tạo ra một thứ gì đó mới (dù hữu hình hay vô hình), hoặc gây ra một kết quả.
Ví dụ: make a cake, make a noise, make friends.
DO (Thực hiện/Hoàn thành): Liên quan đến việc thực hiện một hành động, công việc hoặc nhiệm vụ đã được xác định.
Ví dụ: do homework, do the dishes, do business.
IV. Bài tập Ứng dụng Nhanh
Điền vào chỗ trống với MAKE hoặc DO (chia thì nếu cần):
He failed the test because he didn't ______ enough revision.
The beautiful scenery ______ me ______ a wish.
She was ______ to apologize for her rude comment.
It's crucial to ______ a good impression on the first date.
Đáp án:
do (do revision - thực hiện nhiệm vụ ôn tập)
made / make (Cấu trúc $make + O + V\text{ (bare infinitive)}$ và make a wish - tạo ra một điều ước)
made (Cấu trúc bị động $be made + to V$)
make (make an impression - tạo ra ấn tượng)

Nhận xét
Đăng nhận xét