cau truc promise

Trong tiếng Anh, việc thể hiện lời hứa hay sự cam kết là một phần không thể thiếu trong giao tiếp chuyên nghiệp và cuộc sống hàng ngày. Từ Promise xuất hiện rất thường xuyên, nhưng nhiều người học vẫn còn nhầm lẫn về cách chia động từ và các cấu trúc đi kèm.

Liệu bạn có chắc chắn rằng mình đã sử dụng đúng cấu trúc Promise trong mọi tình huống, từ việc hứa làm gì (Promise to V) đến hứa cho ai cái gì (Promise S.O Sth)? Sai sót trong ngữ pháp có thể dẫn đến hiểu lầm đáng tiếc. 

Bài viết này của Smartcom IELTS được thiết kế để phân tích chuyên sâu 4 công thức ngữ pháp cốt lõi của cấu trúc Promise, cùng với các thành ngữ nâng cao, giúp bạn không chỉ nói đúng mà còn nói hay. 

Đừng để một từ vựng cơ bản cản trở sự tự tin của bạn. Hãy cùng khám phá ngay để làm chủ hoàn toàn từ Promise và đưa kỹ năng tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới!

1. Promise: Phân Loại Từ và Cách Dùng Cơ Bản

  • Động từ (Verb): Hứa, cam kết, đảm bảo.

    • Ví dụ: I promise to return the book tomorrow. (Tôi hứa sẽ trả sách vào ngày mai.)

  • Danh từ (Noun): Lời hứa; Tiềm năng, Triển vọng.

    • Ví dụ 1 (Lời hứa): He broke his promise. (Anh ấy đã thất hứa.)

    • Ví dụ 2 (Tiềm năng): The young entrepreneur shows great promise. (Doanh nhân trẻ cho thấy tiềm năng lớn.)

4 Công Thức Cấu Trúc Promise Cốt Lõi

Để sử dụng cấu trúc Promise chính xác, bạn cần phân biệt rõ ràng 4 công thức sau đây.

2.1. Cấu trúc 1: S + Promise + To-V (Hứa làm gì)

Công thức cơ bản nhất, dùng để chỉ hành động hứa của chủ ngữ.

S + promise(s/d) + to + V
  • Ví dụ: The company promised to deliver the goods on time. (Công ty hứa sẽ giao hàng đúng hạn.)

2.2. Cấu trúc 2: S + Promise + (That) + Mệnh đề (Hứa rằng)

Sử dụng khi lời hứa là một sự việc hoặc điều kiện hoàn chỉnh. Mệnh đề That có thể được lược bỏ.

S + promise(s/d) + (that) + S + will/V
  • Ví dụ: They promised (that) they would support our decision. (Họ hứa rằng họ sẽ ủng hộ quyết định của chúng tôi.)

2.3. Cấu trúc 3: S + Promise + S.O + Sth (Hứa cho/tặng ai cái gì)

Cấu trúc Promisetân ngữ kép (người và vật).

S + promise(s/d) + someone + something
  • Ví dụ: The investor promised the team extra funding. (Nhà đầu tư hứa cho đội ngũ thêm quỹ.)

2.4. Cấu trúc 4: S + Promise + S.O + To-V (Hứa với ai sẽ làm gì)

Kết hợp người nhận lời hứahành động hứa.

S + promise(s/d) + someone + to + V
  • Ví dụ: She promised her children to read them a story. (Cô ấy hứa với các con sẽ đọc truyện cho chúng.)

3. Thành Ngữ Hay Với Promise (Idioms and Collocations)

Việc sử dụng idioms với Promise sẽ làm ngôn ngữ của bạn trở nên tự nhiên và giàu sắc thái hơn.

  • A promise is a promise: Lời hứa là lời hứa (phải giữ lời).

  • To show great promise: Cho thấy tiềm năng lớn, có triển vọng sáng sủa.

  • To promise the moon/stars: Hứa hẹn viển vông, hứa quá mức (thường là những điều khó thực hiện).

  • To keep a promise: Giữ lời hứa.

  • To go back on a promise: Rút lại lời hứa, thất hứa.

4. Bài Tập Củng Cố Ngữ Pháp

Chọn đáp án chính xác nhất để điền vào chỗ trống:

1. The guide __________ to show us the best routes in the city.

A. promised that

B. promised

C. promising

D. promise her

2. We __________ our neighbors fresh vegetables from the garden.

A. promised to give

B. promised them

C. promised that we gave

D. promised them that

3. I __________ that I will be loyal to the company.

A. promised to

B. promise you to

C. promise

D. promised a thing

Đáp án và Phân tích:

  1. B. promised (Theo Cấu trúc 1: S + promise + To-V).

  2. A. promised to give (Theo Cấu trúc 1: S + promise + To-V). *Lưu ý: Đáp án promised our neighbors fresh vegetables (Cấu trúc 3) cũng đúng nếu give không được yêu cầu).

  3. C. promise (Theo Cấu trúc 2: S + promise + that + S + V, lược bỏ that).

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

hacker ielts

Destination B1

cau truc no sooner