cau truc used to

Bạn có gặp khó khăn khi phân biệt chính xác Used to, Be used toGet used to không? Ba cấu trúc này là "bộ ba rắc rối" khiến nhiều người học tiếng Anh băn khoăn khi muốn diễn tả thói quen cũ, sự quen thuộc hay quá trình thích nghi.

Sử dụng đúng công thức used to và các biến thể sẽ giúp lời nói và bài viết của bạn trở nên mạch lạc, tự nhiên hơn, đồng thời thể hiện sự am hiểu ngữ pháp sâu sắc, rất quan trọng trong môi trường học thuật và làm việc.

Với sự hỗ trợ từ Smartcom English, bài viết này sẽ trình bày rõ ràng, dễ hiểu về định nghĩa, quy tắc và cách ứng dụng của từng cấu trúc, giúp bạn loại bỏ mọi nhầm lẫn.

Hãy đọc tiếp để nắm bắt ngay các bí quyết phân biệt và vận dụng ba cấu trúc Used to này một cách thành thạo nhất!

1. Cấu Trúc “Used to”

1.1. Định nghĩa và Công thức

Used to được dùng để chỉ một thói quen lặp đi lặp lại hoặc một trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ, nhưng hoàn toàn không còn tiếp diễn hay đúng ở hiện tại.

Công thức Used to:

  • Khẳng định: Chủ ngữ + used to + Động từ nguyên thể (V-inf)

  • Phủ định: Chủ ngữ + did not (didn’t) + use to + Động từ nguyên thể (V-inf)

  • Nghi vấn: Did + Chủ ngữ + use to + Động từ nguyên thể (V-inf)?

Ghi nhớ: Khi đã dùng trợ động từ Did (trong câu phủ định/nghi vấn), chúng ta phải dùng use to thay vì used to.

1.2. Ví dụ minh họa

  • I used to live in a small town before moving here. (Tôi từng sống ở một thị trấn nhỏ trước khi chuyển đến đây. Hiện tại không còn sống ở đó.)

  • There used to be a post office on this corner. (Từng có một bưu điện ở góc này. Hiện tại nó không còn.)

  • My brother didn’t use to eat vegetables. (Anh trai tôi từng không ăn rau.)

2. Cấu Trúc “Be used to”

2.1. Định nghĩa và Cấu trúc

Be used to có nghĩa là ai đó đã quen với một điều gì đó. Điều đó đã trở thành bình thường, không còn là lạ lẫm hay gây khó khăn nữa.

  • Động từ To be (am/is/are, was/were,...) được chia theo thì và chủ ngữ.

2.2. Be used to + V-ing hoặc Danh từ (Noun)

Trong cấu trúc này, to là một giới từ, vì vậy theo sau nó phải là danh động từ (V-ing) hoặc một Danh từ (Noun).

Công thức: Chủ ngữ + Be (chia thì) + used to + V-ing/Danh từ

2.3. Ví dụ áp dụng

  • She is used to working long hours. (Cô ấy đã quen với việc làm việc nhiều giờ.)

  • We were used to the heat when we lived in the desert. (Chúng tôi đã quen với cái nóng khi sống ở sa mạc.)

  • Are they used to the food here? (Họ đã quen với thức ăn ở đây chưa?)

3. Cấu Trúc “Get used to”

3.1. Định nghĩa và Công thức

Get used to diễn tả quá trình thích nghi, tức là ai đó đang dần dần làm quen với một điều gì đó mới mẻ hoặc khác biệt. Nó nhấn mạnh vào sự chuyển đổi từ lạ lẫm sang quen thuộc.

  • Động từ Get được chia theo thì của câu (ví dụ: get, gets, got, getting).

3.2. Get used to + V-ing hoặc Danh từ (Noun)

Tương tự cấu trúc Be used to, sau Get used to phải là danh động từ (V-ing) hoặc một Danh từ (Noun).

Công thức: Chủ ngữ + Get (chia thì) + used to + V-ing/Danh từ

3.3. Ví dụ minh họa

  • It takes time to get used to speaking a new language every day. (Cần thời gian để làm quen với việc nói một ngôn ngữ mới mỗi ngày.)

  • I am still getting used to my new schedule. (Tôi vẫn đang dần làm quen với lịch trình mới của mình.)

  • You will get used to the city life eventually. (Cuối cùng bạn sẽ làm quen với cuộc sống thành phố thôi.)

4. Phân Biệt Ba Cấu Trúc: Điểm Khác Biệt Cốt Lõi ⚡

  • Used to + V-inf: Nói về thói quen/trạng thái đã kết thúc trong quá khứ.

    • Ví dụ: I used to hate seafood.

  • Be used to + V-ing/Noun: Nói về trạng thái quen thuộc ở hiện tại hoặc quá khứ.

    • Ví dụ: I am used to the smell of the ocean.

  • Get used to + V-ing/Noun: Nói về quá trình thích nghi hoặc làm quen với điều gì đó.

    • Ví dụ: I quickly got used to eating raw fish.

5. Mẹo Khắc Phục Lỗi Sai Thường Gặp 

  • Lỗi 1: Dạng động từ theo sau

    • Hãy nhớ: Used to (một mình) V nguyên thể.

    • Be used toGet used to V-ing hoặc Noun.

  • Lỗi 2: Phủ định của Used to

    • Tuyệt đối tránh didn’t used to. Luôn dùng didn’t use to.

  • Mẹo Ghi Nhớ Nhanh: Nếu có Be hoặc Get đứng trước used to, hãy nghĩ đến việc bạn cần một Danh từ hoặc Danh động từ (V-ing) theo sau để chỉ sự vật, sự việc mà bạn quen/đang quen.

6. Bài Tập Vận Dụng

Chọn hoặc điền dạng đúng của từ trong ngoặc:

  1. My cousin used to _______ (wear) glasses when she was little.

  2. After living here for a month, I’m finally getting used to _______ (take) the bus.

  3. The construction workers are used to _______ (the heat / to heat).

  4. We didn’t use to _______ (have) a lot of money.

  5. It took me a year to get used to _______ (speak) Vietnamese fluently.

  6. Are you used to _______ (the time difference)?

Đáp án:

  1. wear

  2. taking

  3. the heat

  4. have

  5. speaking

  6. the time difference

7. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Công Thức Used to 

7.1. Used to khác gì Would?

Cả hai đều diễn tả thói quen trong quá khứ. Tuy nhiên, Used to có thể dùng cho cả hành độngtrạng thái (states - ví dụ: Used to be, used to have), còn Would chỉ dùng cho hành động (actions - ví dụ: Would go, would play).

7.2. Có thể dùng Be used to và Get used to ở các thì khác không?

Có. Cả hai cấu trúc đều có thể được chia ở các thì khác nhau, tùy thuộc vào thời điểm trạng thái quen thuộc (Be used to) hoặc quá trình thích nghi (Get used to) xảy ra.

  • Ví dụ Quá khứ: I was used to his jokes.

  • Ví dụ Tương lai: She will get used to the quietness.

7.3. Tôi có thể dùng “I am used to the coffee” được không?

Hoàn toàn được. The coffee là một Danh từ, và nó diễn tả bạn đã quen với loại cà phê đó.

Tổng Kết 

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã làm rõ được sự khác biệt giữa Used to, Be used to, và Get used to. Việc nắm vững những cấu trúc này là bước đệm quan trọng để bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết lách bằng tiếng Anh.

Bắt tay vào luyện tập ngay hôm nay! Hãy thử tạo thêm nhiều ví dụ của riêng bạn và dùng chúng trong các cuộc hội thoại tiếp theo. Bạn có muốn kiểm tra trình độ ngữ pháp hiện tại của mình? Hãy gửi tin nhắn cho chúng tôi hoặc đăng ký ngay một bài kiểm tra miễn phí với Smartcom English để nhận được lộ trình học tập tối ưu, giúp bạn nhanh chóng đạt đến trình độ thành thạo!

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

hacker ielts

Destination B1

cau truc no sooner