bai tap so sanh hon va so sanh hon nhat
Chào mừng bạn đến với chuyên mục kiến thức ngữ pháp chuyên sâu từ Smartcom English.Việc thành thạo các cấu trúc so sánh là bước nền tảng để giao tiếp và viết lách tiếng Anh trôi chảy. Bài viết này được thiết kế để cung cấp trọn bộ lý thuyết, công thức, cùng các dạng bài tập so sánh hơn và so sánh nhất, giúp người học củng cố kiến thức một cách hệ thống và hiệu quả nhất.
I. Tổng Quan Lý Thuyết Về Cấu Trúc So Sánh
Trước khi đi vào thực hành, việc nắm vững định nghĩa và công thức chuẩn xác là vô cùng cần thiết.
1. Cấu Trúc So Sánh Hơn (The Comparative)
Cấu trúc so sánh hơn được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt về mặt tính chất hoặc hành động giữa hai đối tượng (người, vật, sự việc).
Tính từ/Trạng từ ngắn (1 âm tiết): Thêm -er.
S1 + V + Adj/Adv-er + than + S2Ví dụ: My car is faster than yours.
Tính từ/Trạng từ dài (2 âm tiết trở lên): Thêm more/less trước từ gốc.
S1 + V + more/less + Adj/Adv + than + S2Ví dụ: This proposal is more practical than the last one.
Trường hợp Bất Quy Tắc:
good ----->better, bad -----> worse, far -----> further/farther.
Ví dụ: The results were better than expected.
Lưu ý: Các tính từ/trạng từ kết thúc bằng y (như easy, happy) sẽ chuyển y thành i trước khi thêm -er: easier than.
2. Cấu Trúc So Sánh Nhất (The Superlative)
Cấu trúc so sánh nhất được dùng để chỉ ra đối tượng có tính chất hoặc hành động nổi trội nhất hoặc kém nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên.
Tính từ/Trạng từ ngắn (1 âm tiết): Thêm the và -est.
S + V + the + Adj/Adv-est + in/of ...Ví dụ: She is the kindest person in the office.
Tính từ/Trạng từ dài (2 âm tiết trở lên): Thêm the most/the least trước từ gốc.
S + V + the most/the least + Adj/Adv + in/of ...Ví dụ: This is the most significant discovery of the decade.
Trường hợp Bất Quy Tắc:
good -----> the best, bad -----> the worst, far -----> the furthest/farthest.
Ví dụ: That was the worst storm recorded this century.
II. Thực Hành: Bài Tập So Sánh Hơn Và So Sánh Nhất
Thực hành là chìa khóa để ghi nhớ ngữ pháp. Hãy áp dụng lý thuyết vừa học vào các dạng bài tập dưới đây.
1. Bài Tập So Sánh Hơn (Comparative Exercises)
Yêu cầu: Điền dạng so sánh hơn (Comparative) thích hợp của tính từ/trạng từ trong ngoặc và thêm từ $\text{than}$ nếu cần.
Travelling by train is (comfortable) ____________ travelling by bus.
Can you speak (loudly) ____________ you did just now?
The performance was (bad) ____________ we had anticipated.
Learning a new language is often (challenging) ____________ people assume.
He arrived at the meeting (early) ____________ anyone else.
Đáp án: 1. more comfortable than | 2. more loudly than (hoặc louder than) | 3. worse than | 4. more challenging than | 5. earlier than
2. Bài Tập So Sánh Nhất (Superlative Exercises)
Yêu cầu: Hoàn thành câu bằng cách sử dụng dạng so sánh nhất (Superlative) của từ trong ngoặc.
The Amazon is (long) ____________ river in South America.
Out of all the candidates, she gave (impressive) ____________ presentation.
This is undoubtedly (important) ____________ chapter in the book.
She runs (fast) ____________ athlete on the team.
What is (good) ____________ way to prepare for the exam?
Đáp án: 1. the longest | 2. the most impressive | 3. the most important | 4. the fastest | 5. the best
3. Bài Tập Tổng Hợp (Mixed Review)
Yêu cầu: Chọn đáp án (A, B, C, hoặc D) chính xác nhất để hoàn thành câu.
The results of the second experiment were ____________ the first one.
A. more accurate
B. the most accurate than
C. more accurate than
D. most accurate
Of the three options, this solution is probably ____________.
A. the less expensive
B. the least expensive
C. less expensive
D. the expensivest
He responded ____________ of all the participants.
A. quicklier
B. most quickly
C. the most quickly
D. the quicker
I find History ____________ Mathematics.
A. more interested than
B. interesting than
C. more interesting than
D. most interesting
The recent economic downturn is considered ____________ in a decade.
A. the bad
B. the worse
C. the worst
D. worst
Đáp án: 1. C | 2. B | 3. C | 4. C | 5. C

Nhận xét
Đăng nhận xét