bai tap tinh tu so huu

Bạn có thường xuyên bối rối không biết khi nào nên dùng My hay Mine, Her hay Hers? Sự nhầm lẫn trong việc sử dụng tính từ sở hữu là rào cản lớn ngăn bạn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra. Để giúp bạn giải quyết dứt điểm vấn đề này, Smartcom IELTS mang đến tổng hợp kiến thức đầy đủ và chuỗi bài tập tính từ sở hữu có lời giải chi tiết. Sau bài viết này, bạn sẽ không còn mắc những lỗi sai cơ bản nữa, giúp nâng cao đáng kể kỹ năng viết và nói của mình.



I. Tóm Tắt Kiến Thức Về Tính Từ Sở Hữu 

Tính từ sở hữu là loại từ dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu đối với một danh từ. Nó luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa và không bao giờ đứng một mình.

Tính Từ Sở Hữu Tương Ứng Với Các Ngôi:

Tính từ sở hữu phải tương ứng với ngôi của chủ thể sở hữu:

  • I ----->  My (Ví dụ: My book)

  • You ----->  Your (Ví dụ: Your name)

  • He ----->  His (Ví dụ: His car)

  • She -----> Her (Ví dụ: Her success)

  • It ----->  Its (Ví dụ: Its color)

  • We ----->  Our (Ví dụ: Our team)

  • They-----> Their (Ví dụ: Their goals)

Lưu ý quan trọng:

  • Vị trí: Tính từ sở hữu luôn đặt ngay trước danh từ mà nó bổ nghĩa (e.g., Our plan, Their goals).

  • Phân biệt Its và It's:

    • Its (Không có dấu nháy) là tính từ sở hữu (của nó).

    • It's (Có dấu nháy) là viết tắt của It is hoặc It has.

II. Các Lỗi Sai Phổ Biến Về Tính Từ Sở Hữu

1. ❌ Nhầm lẫn giữa Tính Từ Sở Hữu và Đại Từ Sở Hữu

Đây là lỗi ngữ pháp thường gặp nhất khi làm các bài tập tính từ sở hữu.

  • Tính từ sở hữu (My, Your, Her, Our...): Luôn cần danh từ đi kèm.

    • Ví dụ: That is her car.

  • Đại từ sở hữu (Mine, Yours, Hers, Ours...): Đứng một mình, thay thế cho cả cụm danh từ sở hữu.

    • Ví dụ: That car is hers.

2. ❌ Lỗi sử dụng "Its" và "It's"

  • Its (Tính từ sở hữu): Chỉ sự sở hữu của vật, con vật.

    • Ví dụ: The dog wagged its tail.

  • It's (Viết tắt): It is hoặc It has.

    • Ví dụ: It's raining heavily.

3. ❌ Sai ngôi khi sở hữu chung

Khi chủ thể sở hữu là một tập thể, bạn cần xác định ngôi đại diện cho tập thể đó để chọn tính từ sở hữu chính xác:

  • Chủ thể là Ngôi thứ ba số nhiều (They): Dùng Their

    • Ví dụ: The students must bring their own tools.

  • Chủ thể bao gồm người nói (We): Dùng Our

    • Ví dụ: My colleague and I completed our assignment.

III. Bài Tập Tính Từ Sở Hữu 

Hãy điền tính từ sở hữu phù hợp vào chỗ trống (dựa trên Chủ ngữ của câu):

Bài 1: I lost ________ keys this morning.

A. my

B. mine

Bài 2: She introduced ________ new boyfriend to the class.

A. her

B. his

Bài 3: The children are cleaning ________ room before dinner.

A. their

B. theirs

Bài 4: We appreciate all ________ support.

A. us

B. our

Bài 5: Look at the tree! ________ leaves are turning red.

A. It's

B. Its

IV. Đáp Án và Giải Thích

Bài 1: Đáp án A. my

  • Giải thích: Chủ ngữ là I, tính từ sở hữu đi kèm danh từ keysmy. (Mine là đại từ sở hữu, không đi kèm danh từ.)

Bài 2: Đáp án A. her

  • Giải thích: Chủ ngữ là She, tính từ sở hữu đi kèm danh từ boyfriendher.

Bài 3: Đáp án A. their

  • Giải thích: Chủ ngữ là The children (Họ - They), tính từ sở hữu đi kèm danh từ roomtheir. (Theirs là đại từ sở hữu.)

Bài 4: Đáp án B. our

  • Giải thích: Chủ ngữ là We, tính từ sở hữu đi kèm danh từ supportour.

Bài 5: Đáp án B. Its

  • Giải thích: Danh từ sở hữu là The tree (It), tính từ sở hữu đi kèm danh từ leavesIts.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

hacker ielts

Destination B1

cau truc no sooner