in favour of la gi
Bạn có đang cảm thấy tiếng Anh của mình dừng lại ở mức giao tiếp hàng ngày, và bạn luôn phải dùng từ "support" hoặc "agree" một cách lặp đi lặp lại khi muốn bày tỏ sự đồng tình? Điều này khiến văn phong của bạn thiếu đi sự chuyên nghiệp và sắc bén cần thiết.
Hãy tưởng tượng bạn có thể thay thế những từ đơn điệu đó bằng cụm từ "in favour of" một cách tự tin và chính xác. Khả năng diễn đạt quan điểm của bạn sẽ ngay lập tức được nâng cấp, tạo ấn tượng mạnh mẽ trong mọi môi trường học thuật hay công sở.
Bài viết này từ Smartcom English chính là cầu nối giúp bạn đạt được điều đó. Chúng tôi sẽ giải thích chi tiết "in favour of là gì", cách dùng chuẩn ngữ pháp và danh sách từ đồng nghĩa để bạn hoàn toàn làm chủ được ngôn ngữ chuyên nghiệp. Bắt đầu ngay!
1. Định Nghĩa: Vai Trò Của In Favour Of
In favour of là một cụm giới từ cao cấp, được dịch là ủng hộ, tán thành, đồng tình hoặc có lợi cho. Nó là cụm từ tiêu chuẩn được sử dụng khi đề cập đến sự đồng thuận trong các ngữ cảnh chính thức như báo cáo, các cuộc họp hội đồng, hoặc các bài viết học thuật.
In Favour Of đóng vai trò là cầu nối giúp chuyển đổi văn phong từ thông thường sang chuyên nghiệp.
Lưu ý: Sự khác biệt chính tả giữa Anh-Anh (in favour of) và Anh-Mỹ (in favor of).
2. Các Cấu Trúc Đặt Câu Chuẩn Xác
Để sử dụng "in favour of" một cách chính xác, bạn cần nắm vững hai mẫu câu cơ bản sau:
2.1. Thể Hiện Quan Điểm Cá Nhân/Tập Thể
Dùng để diễn tả trạng thái ủng hộ, tán thành của chủ ngữ đối với một ý kiến hoặc hành động.
Cấu trúc: Chủ ngữ + BE/FEEL/VOTE + in favour of + Danh từ/Gerund (V-ing)
Ví dụ:
The public opinion seems to be in favour of lowering the voting age. (Ý kiến công chúng dường như ủng hộ việc hạ tuổi bầu cử.)
I was not in favour of their decision to change the company logo. (Tôi không tán thành quyết định thay đổi logo công ty của họ.)
The court ruled in favour of the applicant. (Tòa án đã ra phán quyết có lợi cho người nộp đơn.)
2.2. Biểu Thị Sự Ưu Tiên Hoặc Thay Thế
Dùng khi bạn chọn một điều gì đó và loại bỏ một điều khác. Điều được chọn là điều được ưu tiên/ủng hộ.
Cấu trúc: Chủ ngữ + Hành động từ bỏ/chọn + Điều bị loại bỏ + in favour of + Điều được ưu tiên
Ví dụ:
The company phased out its landlines in favour of a new VoIP system. (Công ty loại bỏ điện thoại cố định để ưu tiên/chọn hệ thống VoIP mới.)
She left her stable job in favour of traveling the world. (Cô ấy bỏ công việc ổn định để ưu tiên du lịch vòng quanh thế giới.)
3. Danh Sách Từ Đồng Nghĩa Nâng Cao
Để tăng thêm sự phong phú cho văn bản, bạn có thể tham khảo các từ đồng nghĩa sau:
To Support (Động từ): Phổ biến nhất, mang nghĩa ủng hộ.
Pro- (Tiền tố): Dùng để tạo các tính từ chỉ sự ủng hộ (Ví dụ: Pro-business – ủng hộ kinh doanh).
For (Giới từ): Dùng khi đối lập với against (chống lại) trong tranh luận hoặc bỏ phiếu.
To Endorse (Động từ): Ủng hộ công khai, thường dùng trong chính trị hoặc quảng bá.
To Advocate For (Cụm động từ): Vận động, chủ trương cho một điều gì đó.
4. Bài Tập Vận Dụng Nhanh
Điền vào chỗ trống bằng "in favour of" hoặc một từ đồng nghĩa phù hợp:
The CEO publicly (__________) the merger proposal. (Dùng động từ đồng nghĩa)
Are you (__________) or against the proposition?
I am fully (__________) the move to renewable energy sources.
They abandoned the complex contract (__________) a simpler agreement.
Đáp án:
endorsed (hoặc supported)
for
in favour of
in favour of (Chỉ sự thay thế/ưu tiên)

Nhận xét
Đăng nhận xét